Máy sàng hồi chuyển NAFS mang lại công suất cực cao trong một thiết kế rất nhỏ gọn và tiết kiệm năng lượng.

Máy Sàng Rung Hồi Chuyển Navector

Máy sàng quỹ đạo Navector mang lại công suất cực lớn trong một thiết kế rất nhỏ gọn và tiết kiệm năng lượng. Thiết bị giúp tăng năng suất dây chuyền bằng cách giảm chi phí bảo trì định kỳ và sửa chữa đột xuất, từ đó hạn chế thời gian ngừng sản xuất và giảm tình trạng điều động nhân sự cho các công việc bảo trì ngoài kế hoạch.
Tất cả những điều này giúp giảm gián đoạn – tăng hiệu suất – giảm chi phí vận hành.


Ưu Điểm Sản Phẩm

  • Dễ dàng tiếp cận lưới sàng qua cửa mở hai đầu máy

  • Cụm truyền động vòng bi đơn bôi trơn trọn đời – không cần bảo trì

  • Thay lưới nhanh chóng và kiểm tra đơn giản

  • Độ bền và độ tin cậy cao

Thay lưới nhanh chóng & tiện lợi

  • Thay được bất kỳ tầng lưới nào từ một trong hai đầu máy mà không cần tháo các tầng khác

  • Có thể thay lưới từ nắp trên, nhưng không cần thiết bị nâng do nắp được thiết kế dạng module nhẹ

  • Lưới sàng được căng bằng móc liền khối, không cần hàng trăm kẹp cố định

  • Dễ dàng siết căng lại lưới khi cần để đảm bảo hiệu suất tối đa

  • Có thể kiểm tra nhanh tình trạng máy qua cửa thao tác mà không cần tháo lưới hay khay bi


Bảng Thông Số Kỹ Thuật


Thông Số Chi Tiết Theo Model

1 Tầng (1 Deck)

Model Kích thước sàng (mm) Biên độ (mm) Công suất (kW) Tốc độ (r/min) A (mm) B (mm) C (mm) D (mm) Trọng lượng (kg)
NAFS0515 500×1500 52 1.5 940 2235 700 730 810 350
NAFS1021 1000×2100 64 2.2 960 3280 960 1156 1200 960
NAFS1030 1000×3000 64 4 960 4485 1050 1156 1200 1100
NAFS1530 1500×3000 64 5.5 960 4236 1360 1778 1892 2300
NAFS1836 1800×3600 76 7.5 960 5305 1500 2180 2430 3600
NAFS2050 2000×5000 92 11 960 6770 1980 2245 2230 5000

2 Tầng (2 Decks)

Model Kích thước (mm) Biên độ Công suất Vòng/phút A B C D Trọng lượng
NAFS0515 500×1500 52 1.5 940 2235 700 730 810 400
NAFS1021 1000×2100 64 2.2 960 3280 960 1156 1200 1080
NAFS1030 1000×3000 64 4 960 4485 1050 1156 1200 1230
NAFS1530 1500×3000 64 5.5 960 4236 1360 1778 1892 2600
NAFS1836 1800×3600 76 7.5 960 5305 1500 2180 2430 3900
NAFS2050 2000×5000 92 11 960 6770 1980 2245 2230 5200

3 Tầng (3 Decks)

Model Kích thước Biên độ Công suất Vòng/phút A B C D Trọng lượng
NAFS0515 500×1500 52 1.5 940 2235 760 730 810 450
NAFS1021 1000×2100 64 2.2 960 3280 1050 1156 1200 1250
NAFS1030 1000×3000 64 4 960 4485 1080 1156 1200 1500
NAFS1530 1500×3000 64 5.5 960 4236 1460 1778 1892 3200
NAFS1836 1800×3600 76 7.5 960 5305 1560 2180 2430 4100
NAFS2050 2000×5000 92 11 960 6770 2040 2245 2230 5500