Máy sàng tách hình chữ nhật đa chuyển động
Giới thiệu sản phẩm
Máy Sàng Hình Chữ Nhật Đa Chuyển Động Navector được dẫn động bởi hai mô tơ mất cân bằng quay ngược chiều nhau. Máy tạo ra chuyển động tuyến tính hướng vào trọng tâm của hệ thống.
Góc ném của vật liệu được hình thành dựa trên thiết kế cơ khí và yêu cầu quy trình, đồng thời có thể điều chỉnh thông qua việc thay đổi khối lượng lệch tâm của động cơ rung.
Toàn bộ khung sàng hấp thụ lực tĩnh và lực động, và được đỡ tại bốn điểm trên kết cấu nền. Các mô tơ lệch tâm được bố trí trên trục truyền động phía trên boong sàng. Nhờ thiết kế sàng nâng nhẹ trước khi ném, hiệu quả tách nước (dewatering) được tối ưu hóa.
Đặc điểm nổi bật
-
Dẫn động bởi hai mô tơ rung quay ngược chiều, tạo chuyển động tuyến tính và lực truyền tải mạnh, phù hợp cho sàng có kích thước lớn và đặt nghiêng, đặc biệt hiệu quả cho vật liệu ướt và khó xử lý.
-
Ứng dụng điển hình: Phân loại – Rửa – Tách nước.
Tính năng bổ sung
-
Kích thước sàng tối đa: dài 5 m × rộng 2 m
-
Vật liệu chế tạo: Thép thường hoặc Inox
-
Kết cấu: Mở, bán kín hoặc kín hoàn toàn (dùng nắp bắt vít hoặc nắp tháo nhanh)
-
Tùy chọn số tầng: 1 hoặc nhiều tầng
-
Tùy chọn lưới sàng:
-
Lưới đan inox
-
Tấm đục lỗ
-
Polyurethane
-
Cao su
-
Lưới thanh, lưới nêm
-
-
Hệ thống chống tắc lưới tự động
-
Ứng dụng nhiệt độ cao hoặc tiêu chuẩn ATEX
-
Tùy chọn lót thép tôi, inox, nhựa, cao su hoặc lớp phủ chuyên dụng
1. Thông số chung
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Lĩnh vực ứng dụng | Thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, chất mài mòn, gốm sứ, khai khoáng, luyện kim, mỹ phẩm và các ngành công nghiệp khác |
| Kích thước nguyên liệu đầu vào | 0.074 – 10 mm |
| Vật liệu lưới sàng | Inox 304 / Inox 316 |
| Góc nghiêng máy | 1° – 7° |
| Số tầng sàng | 1 – 2 tầng / máy |
2. Hệ thống chống tắc lưới (Anti-blinding Systems)
| Phương pháp |
|---|
| Bóng cao su (Rubber balls) |
| Vòng trượt (Slider rings) |
| Bộ siêu âm (Ultrasonic converters) |
| Kết hợp các phương pháp trên |
3. Kích thước Model
| Kích thước (mm) |
|---|
| 500 × 2000 |
| 500 × 2500 |
| 500 × 3000 |
| 1000 × 2000 |
| 1000 × 2500 |
| 1000 × 3000 |
4. Nguồn điện & Động cơ
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Nguồn điện | 3 pha, 380 V, 50 Hz (hoặc tùy chỉnh) |
| Động cơ | 2 × (0.4 kW – 1.5 kW) |
5. Vật liệu chế tạo
| Vật liệu |
|---|
| Inox 304 |
| Thép Carbon |