Hệ Thống Thu Hồi Khí Argon
Hệ thống thu hồi khí Argon được sử dụng để thu gom – lọc – tái sử dụng khí argon đã thoát ra trong quá trình sản xuất, đặc biệt trong:
-
Luyện kim bột
-
In 3D kim loại
-
Thiết bị glovebox
-
Sàng lọc bột kim loại
-
Buồng khí trơ / buồng xử lý kín
Hệ Thống Thu Hồi Khí Argon

1. Thông số hiệu suất thiết bị
| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Môi chất làm việc | Argon |
| Lưu lượng khí đầu vào | ≥ 1500 m³/h |
| Áp suất ban đầu của khí thu hồi | 0,010–0,015 MPa |
| Áp suất sau khi nén | ≥ 6 MPa |
| Tỷ lệ thu hồi tổng thể | ≥ 99% |
| Hàm lượng oxy sau tinh lọc | ≤ 5 ppm |
| Hàm lượng dầu | ≤ 0,01 ppm |
| Nhiệt độ điểm sương | ≤ –65°C |
| Độ chính xác lọc | < 0,1 µm |
| Tổng công suất thiết bị | 470 kW |
2. Cấu hình chính của thiết bị
| Thiết bị | Số lượng | Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
| Hệ thống lọc bụi đầu vào | 1 bộ | Lọc bụi mịn trong hệ thống; độ chính xác < 0,1 µm |
| Bình chứa đệm áp suất thấp | 1 bình | Dung tích 15 m³; áp suất làm việc 1 MPa |
| Máy nén trục vít biến tần | 1 bộ | Loại bôi trơn bằng dầu |
| Hệ thống sấy khí Argon | 1 bộ | Xử lý loại bỏ hơi ẩm của khí |
| Hệ thống khử oxy trong Argon | 1 bộ | Loại bỏ lượng nhỏ oxy còn lại trong khí Argon |
| Bình chứa đệm áp suất trung bình | 1 bình | Dung tích 5 m³; áp suất làm việc 1,6 MPa |
| Máy nén piston dẫn động bằng chất lỏng | 1 bộ | 220 kW; dẫn động thủy lực; không dùng dầu bôi trơn |
| Bình chứa đệm áp suất cao | 1 bình | Dung tích 5 m³; áp suất làm việc 6,5 MPa |
| Máy làm lạnh nước (chiller) | 1 bộ | Dùng để làm mát toàn bộ hệ thống |
3. Tóm tắt khả năng hệ thống
-
Thu hồi Argon hiệu suất cao ≥ 99%
-
Nén khí áp suất cao hoàn toàn không dầu → đảm bảo độ tinh khiết cực cao
-
Hệ thống lọc đa cấp, sấy khô và khử oxy đạt:
-
O₂ ≤ 5 ppm
-
Điểm sương ≤ –65°C
-
Hàm lượng dầu ≤ 0,01 ppm
-
Hạt bụi < 0,1 µm
-
-
Hỗ trợ vận hành liên tục cho các thiết bị tiêu thụ khí lớn như:
-
Hệ thống tạo bột PA (Plasma Atomization)
-
Hệ thống EIGA
-
Trạm sàng khí bảo vệ
-
Buồng găng tay chân không
-
Máy phân cấp khí
-